benedict arnold

benedict arnold

A history book shows a portrait of Benedict Arnold.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Benedict Arnold một vị tướng người Mỹ trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ, nhưng sau đó trở thành kẻ phản bội khi âm mưu đầu hàng pháo đài West Point cho quân Anh vào năm 1780. Tên của ông đã trở thành biểu tượng cho sự phản bội trong văn hóa Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Benedict Arnold được nhớ đến như một kẻ phản bội trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Gọi ai đó "Benedict Arnold" một lời xúc phạm nghiêm trọng, ngụ ý sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Benedict Arnold": trở thành kẻ phản bội, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
    • The senator was accused of being a Benedict Arnold after switching parties. (Thượng nghị sĩ bị buộc tội kẻ phản bội sau khi đổi đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedict Arnold (danh từ chung): thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ kẻ phản bội nào, không chỉ giới hạn trong lịch sử.
    • In the corporate world, he was seen as a Benedict Arnold for leaking trade secrets. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ta bị coi kẻ phản bội tiết lộ bí mật thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản bội: người phản bội lại tổ chức hoặc quốc gia của mình.
  • Kẻ bội bạc: người không trung thành, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Traitor: kẻ phản bội (từ gốc tiếng Anh).
    • He was branded a traitor by his own countrymen. (Anh ta bị đồng bào của mình gán cho cái mác kẻ phản bội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Benedict Arnold": dùng như một thành ngữ để chỉ sự phản bội trong bất kỳ lĩnh vực nào.
    • When the CEO left to join a competitor, the employees called him a Benedict Arnold. (Khi CEO rời đi để gia nhập đối thủ cạnh tranh, các nhân viên gọi ông ta kẻ phản bội.)